đình chỉ

đình chỉ

Trường học đã đình chỉ hoạt động ngoại khóa do thời tiết xấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạm ngừng một hoạt động, một quá trình, một quyền hạn hoặc một hiệu lực nào đó trong một thời gian nhất định, thường do quyết định hoặc mệnh lệnh từ một cơ quan thẩm quyền.
    • Chấm dứt tạm thời một vụ việc, một thủ tục pháp lý hoặc một công việc đang tiến hành.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty đã quyết định đình chỉ hợp đồng lao động với nhân viên đó.
    • Tòa án ra lệnh đình chỉ phiên tòa để điều tra thêm.
    • Do vi phạm kỷ luật, học sinh đó bị đình chỉ học tập một tuần.
    • quan chức năng đình chỉ hoạt động của nhà máy gây ô nhiễm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đình chỉ công tác": tạm ngừng nhiệm vụ, chức vụ đang đảm nhiệm.
    • Ông ấy bị đình chỉ công tác để chờ kết luận thanh tra.
  • "Đình chỉ điều tra": quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng tạm dừng việc điều tra vụ án.
    • Vụ án đã bị đình chỉ điều tra do không xác định được bị can.
  • "Đình chỉ thi hành án": tạm ngừng việc thực hiện bản án, quyết định của Tòa án.
    • Bị đơn đã làm đơn xin đình chỉ thi hành án.
Biến thể từ gần giống
  • Đình đốn (động từ): dừng lại, tắc nghẽn, không tiến triển (thường dùng cho công việc, sự việc).
    • Công việc đang bị đình đốn thiếu nguyên liệu.
  • Đình trệ (tính từ): ở trạng thái ngừng lại, không phát triển, không tiến triển.
    • Nền kinh tế đang trong tình trạng đình trệ.
  • Tạm đình chỉ (cụm động từ): nhấn mạnh tính chất tạm thời của việc ngừng lại.
    • Hội đồng quyết định tạm đình chỉ cuộc họp đến chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Tạm ngừng: dừng lại trong một thời gian ngắn.
  • Hoãn lại: lùi thời điểm thực hiện sang một thời điểm khác.
  • Ngưng: dừng lại (có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn).
Từ trái nghĩa
  • Tiếp tục: không dừng lại, vẫn diễn ra.
  • Khôi phục: làm cho hoạt động trở lại sau khi bị dừng.
  • Tái tục: bắt đầu lại sau một thời gian bị gián đoạn (thường dùng trong tố tụng).
Các cụm từ liên quan
  • Quyết định đình chỉ: văn bản chính thức của cơ quan thẩm quyền về việc tạm ngừng.
  • Thời hạn đình chỉ: khoảng thời gian được ấn định cho việc tạm ngừng.
  • Lệnh đình chỉ: mệnh lệnh, chỉ thị yêu cầu phải tạm ngừng ngay lập tức.
Thuật ngữ pháp lý/hành chính
  • Đình chỉ vụ án dân sự: việc Tòa án ra quyết định tạm ngừng giải quyết vụ án.
  • Đình chỉ hành chính: biện pháp xử phạt buộc cá nhân, tổ chức tạm ngừng hoạt động kinh doanh, sản xuất.
  • Đình chỉ hiệu lực văn bản: tạm ngừng giá trị pháp lý của một văn bản quy phạm pháp luật hoặc văn bản hành chính.